TanroDictionary Sổ từ

quran

/ˈkwɔːrən/

Anh Thông dụng
0

quran là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kinh Coran.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh Coran.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He read a verse from the quran.