TanroDictionary Sổ từ

quyển

Việt
0

quyển là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Từ đặt trước danh từ chỉ sách, vở; Bài thi (cũ); Ống sáo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ đặt trước danh từ chỉ sách, vở.danh từWiktionary
  2. Bài thi (cũ).danh từWiktionary
  3. Ống sáo.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Quyển từ điển.

  2. Quyển sổ.

  3. Nộp quyển.