TanroDictionary Sổ từ

rày

Việt
0

rày là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đphg Nay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đphg Nay.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Từ rày về sau.

  2. Rày gió mai mưa.