rày là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đphg Nay.
Từ rày về sau.
Rày gió mai mưa.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm