Nghĩa tiếng Việt
- Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhẹ qua kẽ đá.tính từ い
Tiếng Nhật
- さらさらxào xạc
Ví dụ
-
Tiếng suối chảy róc rách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tiếng suối chảy róc rách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép