TanroDictionary Sổ từ

róc rách

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhẹ qua kẽ đá.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Tiếng suối chảy róc rách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép