Nghĩa tiếng Việt
- Tỏ ra có khả năng chịu đựng những tác động bất lợi từ bên ngoài mà không thay đổi thái độ.tính từ い
Tiếng Nhật
- 剛健ごうけんcường tráng, mạnh mẽ, rắn rỏi
Ví dụ
-
vẻ mặt rắn rỏi
-
một con người rắn rỏi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép