Nghĩa tiếng Việt
- Lố lăng, đáng chê cười.tính từ い
- Giả, kém chất lượng.tính từ い
Tiếng Nhật
- インチキgian lận, lừa đảo
Ví dụ
-
Thói rởm.
-
Ăn mặc rởm.
-
Toàn bán hàng rởm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép