TanroDictionary Sổ từ

rabbeted

/ˈræbətɪd/

Anh
0

rabbeted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rabbet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rabbetđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She rabbeted the frame with careful cuts.