TanroDictionary Sổ từ

rabbinic

/rəˈbɪnɪkl/

Anh
0

rabbinic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc rabbin; Ngôn ngữ rabbin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc rabbin.tính từEN-VI Dict
  2. Ngôn ngữ rabbin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He read a rabbinic comment on the text.

  2. The class studied a line of rabbinic.