TanroDictionary Sổ từ

rabbited

/ˈræbɪtɪd/

Anh
0

rabbited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rabbit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rabbitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They rabbited around the garden all evening.