TanroDictionary Sổ từ

rabbity

Anh
0

rabbity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có nhiều thỏ; Có mùi thỏ; Nhát như thỏ, nhút nhát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều thỏ.tính từ いWiktionary
  2. Có mùi thỏ.tính từ いWiktionary
  3. Nhát như thỏ, nhút nhát.tính từ いWiktionary