TanroDictionary Sổ từ

racecard

/ˈreɪskɑːd/

Anh
0

racecard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chương trình đua ngựa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chương trình đua ngựa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied the racecard before the match.