TanroDictionary Sổ từ

rack out

/rˈak ˈaʊt/

Anh
0

rack out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngủ, chợp mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngủ, chợp mắt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I'm tired- I'm going to rack out.