TanroDictionary Sổ từ

rack-railway

/ˈrækˌweɪ/

Anh
0

rack-railway là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường ray có răng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường ray có răng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The train climbed the rack-railway slowly.