TanroDictionary Sổ từ

radiantly

/ˈreɪdiəntli/

Anh
0

radiantly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt... ); Lộng lẫy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt... ).DEN-VI Dict
  2. Lộng lẫy.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked radiantly all day.