Nghĩa tiếng Việt
- Có gân toả tia, có gân dạng chân vịt.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The leaf has a radiate-veined pattern.
/ˈreɪdiˌeɪtˈveɪnd/
radiate-veined là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có gân toả tia, có gân dạng chân vịt.
The leaf has a radiate-veined pattern.