/ˈreɪdiˌoʊˈʃildəd/
radio-shielded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được chắn khỏi bức xạ.
The cable box is radio-shielded.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm