TanroDictionary Sổ từ

radio-shielded

/ˈreɪdiˌoʊˈʃildəd/

Anh
0

radio-shielded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được chắn khỏi bức xạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được chắn khỏi bức xạ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cable box is radio-shielded.