TanroDictionary Sổ từ

raff-merchant

/ˈræfˈmɜːtʃənt/

Anh
0

raff-merchant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người bán đồ phế thải.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người bán đồ phế thải.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The raff-merchant bought broken tools.