TanroDictionary Sổ từ

raffling

/rˈæflɪŋ/

Anh
0

raffling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của raffle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của raffle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are raffling a bike for charity.