TanroDictionary Sổ từ

rail-chair

/ˈreɪlˈtʃɛr/

Anh
0

rail-chair là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gối đường ray.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gối đường ray.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A soft rail-chair held the track in place.