TanroDictionary Sổ từ

rail-fence

/ˈreɪlˈfɛnts/

Anh
0

rail-fence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng rào rào làm bằng đường ray.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng rào rào làm bằng đường ray.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old rail-fence marked the field edge.