TanroDictionary Sổ từ

rang rảng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng kêu nhiễu, dài và giòn.tính từ い
  2. Tiếng đồ kim loại rơi.tính từ い
  3. Tiếng kim loại va vào nhau liên tục.tính từ い
  4. Tiếng gõ hay lắc đồ kim loại hay đồ thủy tinh.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép