TanroDictionary Sổ từ

rarebit

/ˈreəbɪt/

Anh
0

rarebit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Món rêbit, món bánh mì rán phó mát ((cũng) Welsh rarebit).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món rêbit, món bánh mì rán phó mát ((cũng) Welsh rarebit).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We ate rarebit after a long walk home.