TanroDictionary Sổ từ

rarefies

/ˈrɛərəˌfaɪz/

Anh
0

rarefies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rarefy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rarefyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pump rarefies the gas in the chamber.