TanroDictionary Sổ từ

rat’s tail

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đuôi chuột.danh từ
  2. Vật giống đuôi chuột.danh từ
  3. Giũa tròn nhỏ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép