TanroDictionary Sổ từ

ratatat

/ˈrætəˌtæt/

Anh
0

ratatat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiếng gõ cọc cọc (gõ cửa... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng gõ cọc cọc (gõ cửa... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There was a ratatat at the front door.