TanroDictionary Sổ từ

ratcheted

/rˈætʃɪtɪd/

Anh
0

ratcheted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ratchet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ratchetđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team ratcheted up the pressure slowly.