TanroDictionary Sổ từ

ratiocinates

Anh
0

ratiocinates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ratiocinate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ratiocinateđộng từWiktionary