TanroDictionary Sổ từ

ratiocinative

/ˌræʃɪˈɑsəˌneɪtɪv/

Anh
0

ratiocinative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tính chất suy luận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tính chất suy luận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The essay had a ratiocinative and careful tone.