rau chua là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Thứ rau giàu axit, thường ăn sống kèm các món khó tiêu.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm