Nghĩa tiếng Việt
- Khàn khàn.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
I could hear a raucous voice from the party.
-
a raucous voice
giọng nói khàn khàn
/ˈrɔːkəs/
raucous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khàn khàn.
I could hear a raucous voice from the party.
a raucous voice
giọng nói khàn khàn