TanroDictionary Sổ từ

ravelling

/ˈrævlɪŋ/

Anh
0

ravelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ravel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ravel.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is ravelling the yarn into a ball.