TanroDictionary Sổ từ

ravened

/ˈreɪvnd/

Anh
0

ravened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của raven.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ravenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cat ravened after the long walk.