TanroDictionary Sổ từ

rayonnant

/ˈreɪənənt/

Anh
0

rayonnant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Toả tia (trang trí).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toả tia (trang trí).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pattern had a rayonnant design.