TanroDictionary Sổ từ

re-engrave

/ˈreɪɪnˈɡreɪv/

Anh
0

re-engrave là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chạm lại, khắc lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chạm lại, khắc lại.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We re-engrave the plate after damage.