TanroDictionary Sổ từ

re-rail

/ˈreɪˈreɪl/

Anh
0

re-rail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đưa lại (xe lửa trật đường ray) vào đường ray.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đưa lại (xe lửa trật đường ray) vào đường ray.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The crew will re-rail the train car quickly.