TanroDictionary Sổ từ

reabsorbed

/rˈiːbsɔːbd/

Anh
0

reabsorbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reabsorb.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reabsorbđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant reabsorbed the moisture overnight.