TanroDictionary Sổ từ

readmittance

/reədˈmɪtns/

Anh
0

readmittance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự được nhập lại, sự được vào lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự được nhập lại, sự được vào lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Readmittance to the club was granted.