TanroDictionary Sổ từ

readopting

/reədˈɒptɪŋ/

Anh
0

readopting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của readopt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của readopt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were readopting the old school rule.