TanroDictionary Sổ từ

reaffirmed

/rˌiːəfˈɜːmd/

Anh
0

reaffirmed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reaffirm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reaffirmđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He reaffirmed his support in public.