/ˈriːl əˌsteɪt/
real estate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bất động sản, địa ốc.
She saw the real estate yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm