TanroDictionary Sổ từ

real estate

/ˈriːl əˌsteɪt/

Anh Thông dụng
0

real estate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bất động sản, địa ốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bất động sản, địa ốc .danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the real estate yesterday.