TanroDictionary Sổ từ

real exchange rate

/ˈriəl ɪkstʃeɪndʒ reɪt/

Anh
0

real exchange rate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tỷ giá hối đoái thực tế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tỷ giá hối đoái thực tế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the real exchange rate yesterday.