TanroDictionary Sổ từ

reappointed

/rˌiːəpˈɔɪntɪd/

Anh
0

reappointed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reappoint.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reappointđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They reappointed her for another year.