TanroDictionary Sổ từ

rear-rank

/ˈrɪrˈræŋk/

Anh
0

rear-rank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng ngũ sau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng ngũ sau.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The strongest runners stayed in the rear-rank.