TanroDictionary Sổ từ

rearguard

/ˈrɪəɡɑːd/

Anh
0

rearguard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đạo quân hậu tập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đạo quân hậu tập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rearguard protected the main army from attack.

  2. rearguard action

    cuộc giao tranh giữa đạo quân hậu tập với quân địch