/ˈrɪəwədz/
rearwards là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Về phía sau ((cũng) rearward).
Move rearwards so others can pass.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm