TanroDictionary Sổ từ

reascended

/reəˈsɛndɪd/

Anh
0

reascended là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reascend.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reascendđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They reascended the stairs after lunch.