TanroDictionary Sổ từ

reassessed

/rˌiːəsˈɛst/

Anh
0

reassessed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reassess.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reassessđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She reassessed her goals last week.