TanroDictionary Sổ từ

reassured

/rˌiːəʃjˈɔːd/

Anh
0

reassured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reassure.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reassuređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her smile reassured me right away.