TanroDictionary Sổ từ

reattempted

/reəˈtemptɪd/

Anh
0

reattempted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reattempt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reattemptđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They reattempted the puzzle after lunch.