TanroDictionary Sổ từ

reawakened

/rˈiːweɪkənd/

Anh
0

reawakened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của reawaken.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của reawakenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The song reawakened his love for dancing.